Nghĩa của từ "sustain damage" trong tiếng Việt

"sustain damage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sustain damage

US /səˈsteɪn ˈdæm.ɪdʒ/
UK /səˈsteɪn ˈdæm.ɪdʒ/
"sustain damage" picture

Cụm từ

chịu thiệt hại, bị hư hại

to experience or suffer physical harm or destruction

Ví dụ:
The building sustained severe damage during the earthquake.
Tòa nhà đã chịu những thiệt hại nặng nề trong trận động đất.
The car sustained only minor damage in the collision.
Chiếc xe chỉ bị hư hỏng nhẹ trong vụ va chạm.